|
Dòng sản phẩm |
LaserJet CP1025 - CF346A |
|
Màu |
Trắng |
|
Tính năng máy in |
|
|
Loại máy |
laser màu |
|
Chức năng |
In laser màu |
|
Kết nối |
Hi-Speed USB 2.0 |
|
Tốc độ in trắng đen |
Up to 16 ppm |
|
Độ phân giải in trắng đen |
600 x 600 dpi |
|
Tốc độ in màu |
Up to 4 ppm |
|
Độ phân giải in màu |
600 x 600 dpi |
|
Loại giấy in |
A4, A5, A6, B5 (ISO, JIS), 10 x 15 cm, postcards (JIS single and double); envelopes (DL, C5, B5) |
|
Bộ nhớ |
8 MB |
|
Loại mực in |
N/A |
|
In 2 mặt |
No |
|
In ảnh trực tiếp |
No |
|
Các tính năng khác |
|
|
Xử lý giấy |
|
|
Khe đa năng |
150 tờ |
|
Khay đa năng |
1 tờ |
|
Giấy đầu ra |
50 tờ |
|
Nạp bản gốc tự động |
No |
|
Các tính năng khác |
|
|
Kích thước & trọng lượng |
|
|
Kích thước |
399.6 x 402.1 x 251.5 mm |
|
Trọng lượng |
12.1 kg |
